Mô tả
Thành phần
-
Bambuterol hydrochlorid 10 mg — chất chủ vận β₂‑adrenergic, giúp giãn phế quản.
-
Tá dược vừa đủ 1 viên nén.
Chỉ định
-
Hen phế quản.
-
Viêm phế quản mãn tính, đặc biệt khi có co thắt phế quản.
-
Khí phế thủng và các bệnh phổi khác có kèm co thắt phế quản hoặc tắc nghẽn đường dẫn khí có hồi phục.
Liều dùng & Cách dùng
-
Dùng đường uống, mỗi viên với nước.
-
Người lớn & trẻ em ≥ 6 tuổi: khởi đầu 10 mg/ngày; sau 1–2 tuần nếu cần thiết, có thể tăng lên 20 mg/ngày.
-
Trẻ em nhỏ hơn hoặc suy thận: liều khởi đầu giảm, ví dụ 5 mg và có thể tăng tới 10 mg tùy đáp ứng.
-
Nên uống 1 lần mỗi ngày, thường vào buổi tối trước khi đi ngủ.
Chống chỉ định
-
Mẫn cảm với bambuterol, terbutalin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
-
Suy gan nặng, xơ gan, rối loạn chuyển hóa gan nghiêm trọng.
-
Co thắt phế quản cấp, tình trạng hô hấp không ổn định.
Tương tác thuốc
-
Có thể tương tác với thuốc giãn cơ như suxamethonium — tăng tác dụng giãn cơ.
-
Cần thận trọng khi dùng đồng thời với lợi tiểu, thuốc chứa xanthine, steroid — đặc biệt ở người có bệnh tim hoặc rối loạn chuyển hóa.
Chú ý & Đề phòng
-
Theo dõi người có bệnh tim mạch: nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp, thiếu máu cơ tim.
-
Thận trọng ở người suy thận, suy gan, cao tuổi, bệnh nhân nội tiết (cường giáp).
-
Tác dụng phụ có thể gặp: run cơ, đánh trống ngực, nhức đầu, co thắt nhẹ, rối loạn giấc ngủ, vọp bẻ.
-
Không dùng để thay thế thuốc kiểm soát viêm phế quản (ví dụ corticoid dạng hít).
-
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cần cân nhắc với bác sĩ trước khi sử dụng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.