Mô tả
Thành phần
-
Hoạt chất: Bisoprolol (dưới dạng bisoprolol fumarat) 2,5 mg mỗi viên
-
Tá dược: vừa đủ tạo viên nén bao phim
Chỉ định
-
Tăng huyết áp
-
Đau thắt ngực ổn định mạn tính
-
Suy tim mạn ổn định (kết hợp với các thuốc điều trị nền như lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, glycosid trợ tim)
Liều dùng và cách dùng
-
Dùng đường uống, mỗi ngày 1 lần, tốt nhất vào buổi sáng, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn
-
Liều khởi đầu: 2,5 – 5 mg/ngày; nếu cần có thể tăng lên 10 mg/ngày
-
Liều tối đa: thường 20 mg/ngày, tùy chỉ định bác sĩ
-
Khi ngưng thuốc: nên giảm liều từ từ, không đột ngột, đặc biệt với bệnh nhân có bệnh tim mạch
Chống chỉ định
-
Quá mẫn cảm với bisoprolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
-
Suy tim cấp mất bù, sốc tim
-
Block nhĩ–thất độ II hoặc III, nhịp xoang chậm nghiêm trọng, hội chứng nút xoang
-
Hạ huyết áp nặng, nhịp tim rất chậm
-
Hen phế quản nặng, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nghiêm trọng, co thắt phế quản
-
Bệnh động mạch ngoại biên nặng, hội chứng Raynaud nặng
Tương tác thuốc
-
Dùng chung với các thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc giãn mạch có thể làm hạ huyết áp mạnh hơn
-
Dùng cùng thuốc ảnh hưởng nhịp tim (thuốc chống loạn nhịp, verapamil, diltiazem) có thể làm nhịp tim quá chậm
-
Ở người bệnh đái tháo đường: bisoprolol có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết
-
Thuốc chẹn beta có thể làm giảm phản ứng với epinephrine trong sốc phản vệ
Chú ý đề phòng
-
Khi bắt đầu hoặc tăng liều: theo dõi nhịp tim, huyết áp, dấu hiệu suy tim (phù, khó thở, mệt)
-
Người cao tuổi, người suy gan hoặc suy thận nặng: bắt đầu liều thấp và theo dõi sát
-
Ngưng thuốc: giảm dần liều, không ngưng đột ngột để tránh nhồi máu cơ tim hoặc loạn nhịp
-
Người có bệnh phổi (hen, COPD) cần thận trọng hoặc tránh dùng
-
Người đái tháo đường cần theo dõi đường huyết cẩn thận
-
Trước phẫu thuật hoặc thủ thuật: báo với bác sĩ vì bisoprolol ảnh hưởng huyết áp và nhịp tim





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.