Mô tả
🌟 Công dụng
- Điều trị và phòng ngừa thiếu hụt Calci và Vitamin D: Sản phẩm được chỉ định để bổ sung Calci và Vitamin D ở những người có nguy cơ thiếu hụt, hoặc chế độ ăn không cung cấp đủ.
- Hỗ trợ điều trị loãng xương: Dùng như một liệu pháp bổ sung trong điều trị loãng xương (sau mãn kinh, loãng xương do tuổi già, hoặc loãng xương do dùng corticosteroid kéo dài).
- Calci carbonat (Cung cấp Calci):
- Calci là khoáng chất cần thiết để duy trì chức năng thần kinh, cơ, xương, và quá trình đông máu.
- Calci carbonat chứa hàm lượng Calci nguyên tố cao (khoảng 40% khối lượng).
- Vitamin D3 (Colecalciferol):
- Vitamin D3 giúp tăng cường hấp thu Calci ở ruột non và duy trì nồng độ Calci và phosphat thích hợp trong huyết thanh. Điều này giúp quá trình khoáng hóa xương diễn ra bình thường.
🧍 Đối tượng sử dụng
- Người lớn tuổi: Để phòng ngừa và hỗ trợ điều trị loãng xương.
- Phụ nữ sau mãn kinh: Nhóm có nguy cơ cao bị loãng xương.
- Phụ nữ có thai và cho con bú: Khi nhu cầu Calci và Vitamin D tăng cao (cần có sự chỉ định của bác sĩ).
- Trẻ em đang lớn: Để hỗ trợ phát triển hệ xương và răng (cần có sự chỉ định và theo dõi liều lượng của bác sĩ).
- Người có chế độ ăn kiêng: Đặc biệt là những người không dung nạp lactose hoặc có chế độ ăn ít sữa.
- Các trường hợp thiếu hụt Calci và Vitamin D: Do hấp thu kém, thiếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hoặc bệnh lý nền.
📝 Liều dùng (Tham khảo)
- Liều dùng phải được điều chỉnh tùy theo mức độ thiếu hụt và chỉ định của bác sĩ.
- Cách dùng: Uống, có thể uống trong hoặc sau bữa ăn để tăng hấp thu (đặc biệt là Calci carbonat).
- Liều tham khảo thông thường (cho người lớn và người cao tuổi):
- Thường là 1 đến 2 viên/ngày, tùy thuộc vào nhu cầu bổ sung và các nguồn Calci, Vitamin D khác mà bệnh nhân nhận được.
- Lưu ý: Một viên Calci carbonat 750mg cung cấp khoảng 300mg Calci nguyên tố. Một viên cung cấp 200IU Vitamin D3.
⚠️ Chống chỉ định
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc (Calci carbonat, Vitamin D3 hoặc tá dược).
- Tăng Calci huyết (nồng độ Calci trong máu quá cao) và/hoặc Tăng Calci niệu (nồng độ Calci trong nước tiểu quá cao).
- Sỏi thận (sỏi Calci) hoặc có tiền sử sỏi thận.
- Bệnh lý gây tăng Calci huyết hoặc Calci niệu: Ví dụ như cường cận giáp, u tủy, di căn xương.
- Suy thận nặng.
- Tăng Vitamin D huyết (quá liều Vitamin D).
🚨 Chú ý đề phòng
- Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân suy thận: Cần theo dõi nồng độ Calci và phosphat trong máu định kỳ, tránh nguy cơ tích tụ Calci.
- Theo dõi Calci huyết và Calci niệu:
- Cần kiểm tra định kỳ nồng độ Calci máu và Calci niệu khi dùng liều cao, hoặc dùng kéo dài, đặc biệt ở người cao tuổi, người có sỏi thận, hoặc người dùng đồng thời Digitalis (thuốc tim mạch).
- Nếu Calci niệu vượt quá $7.5 mmol/24 giờ$ ($300 mg/24 giờ$), cần giảm liều hoặc ngưng thuốc tạm thời.
- Tương tác thuốc:
- Cần uống cách xa 2-3 giờ với các thuốc kháng sinh nhóm Tetracyclin, Quinolon, Bisphosphonat và muối Sắt (do Calci có thể làm giảm hấp thu các thuốc này).
- Thiazid lợi tiểu có thể làm giảm thải trừ Calci, tăng nguy cơ tăng Calci huyết.
- Bổ sung từ các nguồn khác: Cần tính toán tổng lượng Calci và Vitamin D nhận được từ thực phẩm, sữa tăng cường, và các sản phẩm bổ sung khác để tránh quá liều.
Quá liều Vitamin D: Dùng liều Vitamin D quá cao trong thời gian dài có thể gây ngộ độc, dẫn đến tăng Calci huyết, suy thận, và vôi hóa mạch máu/mô mềm.
Lưu ý quan trọng: Đây là thông tin tham khảo chung, không thay thế cho lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu sử dụng bất kỳ loại thuốc hoặc thực phẩm bổ sung nào.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.