DP Tín Nghĩa
“Uy tín tạo dựng sự thành công”

Cefpobiotic 200

Nhóm sản phẩm: KHÁNG SINH

Hoạt chất: Cefpodoxim 200mg

Quy cách: Hộp 2 vỉ x 10 viên

Quy cách thùng: 70 hộp/thùng

Tiêu chuẩn: GMP – WHO

Nhà sản xuất: Medipharco-Tenamyd

Đặt hàng liên hệ (SĐT & Zalo): 0789.85.0069

Mô tả

Lưu ý quan trọng: Cefpodoxime là một kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ ba, là thuốc kê đơn. Thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên, chẩn đoán, hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. Bệnh nhân phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của chuyên gia y tế khi sử dụng thuốc.


 

🦠 Cefpodoxime 200mg (Kháng sinh Cephalosporin Thế hệ 3)

 

 

🌟 Công dụng

 

  • Kháng sinh phổ rộng: Cefpodoxime (thường dùng dưới dạng Cefpodoxime proxetil, một tiền chất được hấp thu tốt) thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ ba dùng đường uống. Thuốc có phổ tác dụng rộng, mạnh hơn các thế hệ trước đối với vi khuẩn Gram âm và vẫn duy trì hiệu quả với vi khuẩn Gram dương.
  • Điều trị các nhiễm khuẩn nhạy cảm với Cefpodoxime:
    • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới:
      • Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.
      • Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính.
      • Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn.
      • Viêm họng/viêm amidan (do Streptococcus pyogenes).
    • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng (viêm bàng quang).
    • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da.
    • Bệnh lậu không biến chứng (viêm niệu đạo, viêm cổ tử cung).
  • Đặc điểm: Cefpodoxime hiệu quả chống lại nhiều chủng vi khuẩn tiết men $\beta$-lactamase, giúp mở rộng chỉ định điều trị.

 

🧍 Đối tượng sử dụng

 

  • Người lớntrẻ em (dạng 200mg viên nén/viên bao phim thường dùng cho người lớn và thanh thiếu niên, trẻ em thường dùng dạng hỗn dịch theo liều lượng cân nặng).
  • Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Cefpodoxime.

 

📝 Liều dùng (Tham khảo)

 

  • Liều dùng: Phụ thuộc vào loại nhiễm trùng, mức độ nặng và chức năng thận của bệnh nhân.
  • Cách dùng: Uống nguyên viên với nước. Cefpodoxime nên uống cùng với thức ăn để tăng khả năng hấp thu tối đa của thuốc.
  • Liều tham khảo thông thường cho người lớn và thanh thiếu niên (trên 12 tuổi):
    • Viêm xoang cấp: 200mg x 2 lần/ngày (mỗi 12 giờ) trong 10 ngày.
    • Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng: 200mg x 2 lần/ngày trong 14 ngày.
    • Viêm họng/viêm amidan: 100mg x 2 lần/ngày trong 5-10 ngày.
    • Nhiễm khuẩn da: 400mg x 2 lần/ngày trong 7-14 ngày.
  • Điều chỉnh liều: Cần giảm liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận (ClCr $<30 mL/phút$).

 

⚠️ Chống chỉ định

 

  • Quá mẫn với Cefpodoxime, các kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin, hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Có tiền sử dị ứng tức thì và nghiêm trọng (ví dụ: sốc phản vệ) với Penicillin hoặc các kháng sinh $\beta$-lactam khác.

 

🚨 Chú ý đề phòng

 

  • Phản ứng quá mẫn và dị ứng chéo:
    • Cần thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử dị ứng Penicillin do có khả năng xảy ra dị ứng chéo (thường thấp, khoảng 5-10% với Cephalosporin thế hệ 3).
    • Ngưng thuốc ngay lập tức nếu xuất hiện phát ban, sưng mặt, khó thở.
  • Tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile (CDAD):
    • Đây là nguy cơ thường gặp với các kháng sinh phổ rộng. CDAD có thể gây tiêu chảy nghiêm trọng hoặc viêm đại tràng giả mạc.
    • Nếu tiêu chảy nghiêm trọng hoặc kéo dài xảy ra trong hoặc sau khi dùng thuốc, cần thông báo cho bác sĩ.
  • Tương tác thuốc làm giảm hấp thu:
    • Thuốc kháng acid (chứa nhôm/magnesi) và thuốc chẹn H2 (ví dụ: Ranitidine): Các thuốc này làm giảm độ acid của dạ dày, dẫn đến giảm hấp thu đáng kể Cefpodoxime.
    • Cần uống Cefpodoxime cách xa tối thiểu 2-3 giờ trước hoặc sau khi dùng các thuốc kháng acid/chẹn H2.
  • Rối loạn chức năng thận: Cần theo dõi chức năng thận và điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có sự chỉ định của bác sĩ, sau khi cân nhắc lợi ích vượt trội nguy cơ.

Thông tin bổ sung

Hoạt chất

Nhóm thuốc

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cefpobiotic 200”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0789 85 00 69