Mô tả
Loperamide 2 mg
Thành phần
-
Loperamide hydrochloride 2 mg
-
Tá dược vừa đủ 1 viên.
Chỉ định
-
Điều trị tiêu chảy cấp hoặc mạn tính.
-
Giảm tần suất đi tiêu, cải thiện triệu chứng tiêu chảy không do nhiễm trùng nặng.
-
Hỗ trợ kiểm soát tiêu chảy do hội chứng ruột kích thích hoặc viêm đại tràng.
Liều dùng & Cách dùng
-
Người lớn: Bắt đầu 4 mg/lần, sau đó 2 mg sau mỗi lần đi tiêu lỏng, không vượt quá 16 mg/ngày.
-
Trẻ em 6–12 tuổi: 2 mg/lần, sau đó 1 mg sau mỗi lần đi tiêu lỏng, tối đa 6 mg/ngày.
-
Uống nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền.
-
Ngưng thuốc nếu không cải thiện sau 48 giờ hoặc xuất hiện sốt, máu trong phân.
Chống chỉ định
-
Tiêu chảy do vi khuẩn nặng (ví dụ: Salmonella, Shigella, Campylobacter).
-
Viêm đại tràng mạn tính hoặc nhiễm độc.
-
Trẻ em dưới 2 tuổi hoặc quá mẫn với Loperamide.
Tương tác thuốc
-
Cẩn thận khi dùng cùng các thuốc ức chế CYP3A4 hoặc P-gp, vì có thể tăng nồng độ Loperamide trong máu.
-
Tham khảo ý kiến bác sĩ khi đang dùng thuốc chống nấm, kháng sinh hay thuốc điều trị HIV.
Chú ý & Đề phòng
-
Ngưng thuốc và tham khảo bác sĩ nếu tiêu chảy nặng kéo dài, sốt cao, phân có máu hoặc các triệu chứng bất thường khác.
-
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, bệnh tim, hoặc trẻ em trên 2 tuổi.
-
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C; để xa tầm tay trẻ em.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.